Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thái tử" (1)
thái tử

Tiếng Anh
Danh từcrown prince, crown prince
Thái tử sẽ trở thành Nhật hoàng.
The crown prince will become the emperor.
Từ liên quan "thái tử" (1)
thái tử phi

Tiếng Anh
Danh từcrown princess
Thái tử phi tham dự sự kiện.
The crown princess attends the event.
Cụm từ "thái tử" (2)
Thái tử sẽ trở thành Nhật hoàng.
The crown prince will become the emperor.
Thái tử phi tham dự sự kiện.
The crown princess attends the event.
